Câu
Cấp độ: N4

してる

Kana: まいにち うんどう してる Romaji: Mainichi undou shiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi tập thể dục mỗi ngày

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
毎日運動してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan