毒のある言い方しないで
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtĐừng nói năng độc hại
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Đừng nói năng độc hại
Hoạt họa thứ tự nét kanji