Câu
Cấp độ: N3

が洗われる

Kana: うみをみるとこころがあらわれるきがする Romaji: Umi o miru to kokoro ga arawareru ki ga suru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Nhìn biển khiến tôi cảm thấy tâm hồn được gột rửa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
海を見ると心が洗われる気がする - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan