Câu
Cấp độ: N1

限に達して、が朦朧としてきた

Kana: ひろうが きょくげんに たっして いしきが もうろうとして きた Romaji: Hirou ga kyokugen ni tasshite ishiki ga mourou toshite kita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Kiệt sức đến cực hạn, ý thức mờ đi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
疲労が極限に達して、意識が朦朧としてきた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan