Câu
Cấp độ: N3

のことは

Kana: じぶんの ことは じぶんで かいけつする Romaji: Jibun no koto wa jibun de kaiketsu suru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi tự giải quyết việc của mình

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
自分のことは自分で解決する - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan