自分の考えをまとめられない
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi không tổ chức được suy nghĩ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi không tổ chức được suy nghĩ
Hoạt họa thứ tự nét kanji