Câu
Cấp độ: N5

が鳴り止ま

Kana: かんきゃくの はくしゅが なりとまらない Romaji: Kankyaku no hakushu ga naritomaranai
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tiếng vỗ tay khán giả không dừng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
観客の拍手が鳴り止まない - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan