Câu
Cấp độ: N3

Kana: けいかくを じっこうする Romaji: Keikaku o jikkou suru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Thực hiện kế hoạch

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
計画を実行する - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan