Câu
Cấp độ: N1

され

Kana: しきんぶそくでけいがくが ちゅうだんされている Romaji: Shikin busoku de keikaku ga chuudan sarete iru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Kế hoạch bị đình chỉ do thiếu vốn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
資金不足で計画が中断されている - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan