Câu
Cấp độ: N2

の更新に行った

Kana: うんてん めんきょの こうしん てつづきに いった Romaji: Unten menkyo no koushin tetsuzuki ni itta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đi làm thủ tục gia hạn bằng lái

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
運転免許の更新手続きに行った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan