Câu
Cấp độ: N2

が咲いていた

Kana: みちのはしにちいさなはながさいていた Romaji: Michi no hashi ni chiisana hana ga saite ita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Có bông hoa nhỏ nở bên lề đường

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
道の端に小さな花が咲いていた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan