Câu
Cấp độ: N5

が乱れた

Kana: てつどうの ダイヤが みだれた Romaji: Tetsudou no daiya ga midareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Lịch tàu hỏa bị đảo lộn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
鉄道のダイヤが乱れた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan