Câu
Cấp độ: N2

を預かってくれ

Kana: かぎを あずかってくれ Romaji: Kagi o azukatte kure
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Hãy giữ chìa khóa giùm tôi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
鍵を預かってくれ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan