Câu
Cấp độ: N4

伝って

Kana: しょくじの よういを てつだって Romaji: Shokuji no youi o tetsudatte
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Giúp chuẩn bị bữa ăn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
食事の用意を手伝って - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan