Câu
Cấp độ: N2

からに巻いてる

Kana: かみが ながいから くびに まいてる Romaji: Kami ga nagai kara kubi ni maiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tóc dài nên tôi quấn quanh cổ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
髪が長いから首に巻いてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan