Từ tìm thấy trong câu
Khám phá câu
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
彼女は変化に対して強く抵抗するタイプだ
Kanojo wa henka ni taishite tsuyoku teikou suru taipu da
Cô ấy là kiểu chống lại sự thay đổi mạnh mẽ
N3
彼女は大会に参加することを決めた
Kanojo wa taikai ni sankasuru koto o kimeta
Anh ấy quyết cô ấy sẽ tham gia giải
N3
彼女は彼の夢を最後まで応援することを決めた
Kanojo wa kare no yume o saigo made ouen suru koto o kimeta
Cô ấy quyết định ủng hộ giấc mơ của anh ấy đến cuối
N3
彼女は戦いの最中であっても決して臆さなかった
Kanojo wa tatakai no saichuu de atte mo kesshite oku shinakatta
Cô ấy không nao núng giữa trận chiến
N3
彼女は担当の先生と密に連絡を取り合ってる
Kanojo wa tantou no sensei to mitsu ni renraku o toria tteru
Cô ấy giữ liên lạc chặt chẽ với giáo viên phụ trách
N3
彼女は日常の中に幸せを見つけようと努力してる
Kanojo wa nichijou no naka ni shiawase o mitsukeyou to doryoku shite ru
Cô ấy cố tìm hạnh phúc trong cuộc sống thường ngày
N3
彼女は毎月の貯金を目標額まで増やそうと必死になってる
Kanojo wa maitsuki no chokin o mokuhyougaku made fuyasou to hisshi ni natte ru
Cô ấy đang cố sức tăng tiết kiệm hàng tháng đến mục tiêu
N3
彼女は涼しい場所で読書するのが至福のときだ
Kanojo wa suzushii basho de dokusho suru no ga shifuku no toki da
Đọc sách ở nơi mát mẻ là khoảnh khắc hạnh phúc
N3
彼女は独身の女性向けの雑誌を読んだ
Kanojo wa dokushin no josei muke no zasshi o yonda
Cô ấy đọc tạp chí dành cho phụ nữ độc thân
N3
彼女は社長の代理として会議に出席した
Kanojo wa shachou no dairi toshite kaigi ni shusseki shita
Anh ấy dự họp thay mặt giám đốc
N3
彼女は薬の量を間違えて大量に飲んじゃった
Kanojo wa kusuri no ryou o machigaete tairyou ni nonjatta
Cô ấy uống nhầm liều lượng thuốc và uống nhiều
N3
彼女は豊富な知識を持っているからこそ信頼される
Kanojo wa houfuna chishiki o motte iru kara koso shinrai sareru
Cô ấy được tin tưởng vì có kiến thức phong phú
N3
彼女は重要な質問に対して黙った
Kare Kanojo wa juuyou na shitsumon ni taishite damatta
Cô ấy im lặng trước câu hỏi quan trọng
N3
彼女女は来月の大会に向けて毎日練習を重ねてる
Kanojo kanojo wa raigetsu no taikai ni mukete mainichi renshuu o kasanete ru
Cô ấy luyện tập mỗi ngày cho giải đấu tháng sau
N3
新しい単語を覚えたらすぐ例文を作るようにするといいよ
Atarashii tango o oboetara sugu reibun o tsukuru you ni suru to ii yo
Khi học từ mới nên đặt câu ngay
N3
日本語らしい表現を覚えるには、たくさん例文を読むのが大切だと思う
Nihongo rashii hyougen o oboeru ni wa, takusan reibun o yomu no ga taisetsu da to omou
Để học cách diễn đạt tự nhiên tiếng Nhật, tôi nghĩ đọc nhiều câu ví dụ rất quan trọng
N3
最近の調査で驚くべき発見があった
Saikin no chousa de odorokubeki hakken ga atta
Có một khám phá đáng ngạc nhiên trong nghiên cứu gần đây
N3
来週から一週間の休暇を取る予定です
Raishuu kara isshuukan kyuuka o toru yotei desu
Tôi dự định nghỉ phép một tuần từ tuần sau
N3
来週までに終わらせて
Raishuu made ni owarasete
Hãy hoàn thành trước tuần sau
N3
横断歩道を渡るときは左右を確認しましょう
Oudan hodou o wataru toki wa sayuu o kakunin shimashou
Hãy nhìn sang hai bên khi qua đường cho người đi bộ
N3
海を見ると、夏を連想する
Umi o miru to natsu o rensou suru
Nhìn biển, tôi liên tưởng mùa hè
N3
湿気が多いと体調悪い
Shikke ga ooi to taichou warui
Ẩm nhiều thì người khó chịu
N3
熱帯地方に行く予定
Nettai chihou ni iku yotei
Tôi dự định đi vùng nhiệt đới
N3
現代社会において情報の流れはかつてないほど速い
Gendai shakai ni oite jouhou no nagare wa katsute nai hodo hayai
Trong xã hội hiện đại, dòng thông tin chảy nhanh hơn bao giờ hết