Câu
Cấp độ: N3

ことをめた

Kana: かのじょは たいかいに さんかすることを きめた Romaji: Kanojo wa taikai ni sankasuru koto o kimeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy quyết cô ấy sẽ tham gia giải

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は大会に参加することを決めた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan