Câu
Cấp độ: N3

女はに向けてを重ねてる

Kana: かのじょ かのじょは らいげつの たいかいに むけて まいにち れんしゅうを かさねて る Romaji: Kanojo kanojo wa raigetsu no taikai ni mukete mainichi renshuu o kasanete ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy luyện tập mỗi ngày cho giải đấu tháng sau

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女女は来月の大会に向けて毎日練習を重ねてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan