Câu
Cấp độ: N3

であっても臆さなかった

Kana: かのじょは たたかいの さいちゅうであっても けっして 臆さなかった Romaji: Kanojo wa tatakai no saichuu de atte mo kesshite oku shinakatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy không nao núng giữa trận chiến

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は戦いの最中であっても決して臆さなかった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan