Ngữ pháp
〜ので
Cấu trúc này dùng để làm gì?Chỉ nguyên nhân hoặc lý do nhẹ hơn kara, nối hai mệnh đề, thường dùng trong giải thích lịch sự
Biến thể của cấu trúc này〜ので · 〜なので · 〜んで
Câu
Câu liên quan
N4
疲れたので少し休みます。
Tsukareta node sukoshi yasumimasu.
Vì mệt nên tôi nghỉ một chút.
N4
時間がないので急ぎましょう。
Jikan ga nai node isogimashou.
Vì không có thời gian nên hãy nhanh lên.
N4
彼は遊んでばかりいます。
Kare wa asonde bakari imasu.
Anh ấy chỉ chơi thôi.
N4
疲れすぎて何もできませんでした。
Tsukaresugite nanimo dekimasen deshita.
Tôi quá mệt nên không làm được gì.
N4
雨が降るのを知りませんでした。
Ame ga furu no o shirimasen deshita.
Tôi không biết trời sẽ mưa.
N4
正しい答えを選んでください。
Tadashii kotae o erande kudasai.
Hãy chọn đáp án đúng.
N4
計画通りに進んでいます。
Keikaku doori ni susundeimasu.
Đang tiến hành theo kế hoạch.
N4
後で使うのでコピーしておきます
Ato de tsukau node kopii shite okimasu
Tôi sao chép vì sẽ dùng sau
N4
昨日買った本をまだ全部読んでいないけど面白そうだよ
Kinou katta hon o mada zenbu yonde inai kedo omoshirosou da yo
Tôi chưa đọc hết cuốn sách mua hôm qua nhưng có vẻ thú vị