Từ
Kana: する Romaji: suru Cấp độ: N5

する

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

làm

Từ điển minh họa
する - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan