Từ
Kana: ない Romaji: nai Cấp độ: N5

ない

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

không có

Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan

N3 〜べきではない beki de wa nai Chỉ sự cấm đoán đạo đức hoặc khuyến nghị phủ định, gắn với động từ, nghĩa là không nên làm N3 〜はずがない hazu ga nai Chỉ sự không thể theo logic dựa trên kỳ vọng hoặc bằng chứng, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là không thể nào N3 〜にすぎない ni suginai Chỉ sự giới hạn hoặc giảm nhẹ, gắn với danh từ động từ hoặc tính từ, nghĩa là chỉ là hoặc không hơn N3 〜とは限らない to wa kagiranai Chỉ điều gì đó không nhất thiết luôn đúng, gắn với câu, nghĩa là không phải lúc nào cũng là vậy N3 〜ようとしない you to shinai Chỉ sự từ chối hoặc không cố gắng, gắn với dạng ý chí của động từ, nghĩa là không cố làm hoặc không chịu hành động N3 〜というわけだ to iu wake da Chỉ kết luận giải thích từ điều đã nói, gắn với câu, nghĩa là vậy có nghĩa là hoặc vì vậy N3 〜ものではない mono de wa nai Chỉ lời khuyên phủ định hoặc quy tắc đạo đức, gắn với động từ, nghĩa là không nên làm N3 〜に相違ない ni soui nai Chỉ sự chắc chắn trang trọng rất mạnh, gắn với động từ tính từ hoặc danh từ, nghĩa là chắc chắn không nghi ngờ N3 〜にほかならない ni hoka naranai Chỉ sự xác định nhấn mạnh nguyên nhân hoặc bản chất thật, gắn với danh từ, nghĩa là không gì khác ngoài