Từ
主婦
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnội trợ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
民主~
minshu~
dân chủ
N2
家主
yanushi
chủ nhà
N3
主義
shugi
chủ nghĩa, nguyên tắc
N3
主張
shuchou
sự khẳng định, sự chủ trương, sự quả quyết
N3
主要
shuyou
chính, chủ yếu
N3
主に
omo ni
chủ yếu
N3
夫婦
fuufu
cặp vợ chồng, vợ chồng
N3
婦人
fujin
người phụ nữ (giống như 女性 (じょせい)、女の人 (おんなのひと))
N4
ご主人
goshujin
chồng của người khác, chủ nhà
Kanji