Từ
判決
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphán quyết tư pháp, bản án, lời tuyên án, sắc lệnh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
決心
kesshin
sự quyết tâm, quyết định dứt khoát, sự kiên quyết
N3
決定
kettei
quyết định, xác định
N3
裁判
saiban
xét xử, phiên tòa
N3
決行
kekkou
quyết tâm thực hiện
N3
判断
handan
phán quyết, quyết định
N3
批判
hihan
chỉ trích
N3
評判
hyouban
danh tiếng, uy tín
N3
判
han
khổ giấy
N4
決める
kimeru
quyết định, chọn
Kanji