Từ
Kana: めいじる Romaji: meijiru Cấp độ: N3

命じる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ra lệnh, chỉ thị, bổ nhiệm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
命じる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan