Từ
安全
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtan toàn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
健全
kenzen
sức khỏe, sự khỏe mạnh, lành mạnh
N1
安静
ansei
nghỉ ngơi
N1
全快
zenkai
phục hồi sức khỏe hoàn toàn
N1
全盛
zensei
đỉnh cao thịnh vượng
N1
全滅
zemmetsu
sự hủy diệt
N1
治安
chian
trật tự, an ninh công cộng
N1
安っぽい
yasuppoi
trông rẻ tiền, lòe loẹt, kém sang
N2
安易
ani
dễ tính
N2
全集
zenshuu
công trình hoàn chỉnh
Kanji