Từ
弁当
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthộp cơm trưa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
代弁
daiben
nói hộ người khác
N1
手当
teate
trợ cấp, bồi thường, sự đối đãi
N1
割当
wariate
sự phân bổ, sự phân bổ, hạn ngạch
N1
不当
futou
bất công, không chính đáng, không phù hợp
N1
弁解
benkai
giải thích, bào chữa, bào chữa
N1
弁護
bengo
bào chữa, bào chữa, bào chữa
N1
弁償
benshou
sự đền bù, sự đền bù, sự hoàn trả
N1
弁論
benron
cuộc thảo luận, cuộc tranh luận, sự tranh luận
N2
~弁
~ben
lời nói, phương ngữ
Kanji