Từ
新しい
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmới
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N4
新しい仕事が決まりました。
Atarashii shigoto ga kimarimashita.
Công việc mới đã được quyết định.
N4
新しい習慣を始めました。
Atarashii shuukan o hajimemashita.
Tôi bắt đầu thói quen mới.
N4
新しい料理を作ってみました
Atarashii ryouri o tsukutte mimashita
Tôi thử nấu món mới
N4
新しい方法を試してみたけど前のほうがよかったかもしれない
Atarashii houhou o tameshite mita kedo mae no hou ga yokatta kamo shirenai
Tôi thử phương pháp mới nhưng phương pháp cũ có lẽ tốt hơn
N4
今まで使っていた方法より新しい方法のほうが分かりやすいと思う
Ima made tsukatte ita houhou yori atarashii houhou no hou ga wakariyasui to omou
Tôi nghĩ phương pháp mới dễ hiểu hơn phương pháp cũ
N4
新しい単語を覚えたらすぐ例文を作るようにするといいよ
Atarashii tango o oboetara sugu reibun o tsukuru you ni suru to ii yo
Khi học từ mới nên đặt câu ngay
N5
これは新しい本です。
Kore wa atarashii hon desu.
Đây là sách mới.
N5
この本は新しいです。
Kono hon wa atarashii desu.
Quyển sách này mới.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji