Từ
新しい
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmới
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N5
新しい仕事が決まりました。
Atarashii shigoto ga kimarimashita.
Công việc mới đã được quyết định.
N5
新しい習慣を始めました。
Atarashii shuukan o hajimemashita.
Tôi bắt đầu thói quen mới.
N5
新しい料理を作ってみました
Atarashii ryouri o tsukutte mimashita
Tôi thử nấu món mới
N3
新しい方法を試してみたけど前のほうがよかったかもしれない
Atarashii houhou o tameshite mita kedo mae no hou ga yokatta kamo shirenai
Tôi thử phương pháp mới nhưng phương pháp cũ có lẽ tốt hơn
N3
今まで使っていた方法より新しい方法のほうが分かりやすいと思う
Ima made tsukatte ita houhou yori atarashii houhou no hou ga wakariyasui to omou
Tôi nghĩ phương pháp mới dễ hiểu hơn phương pháp cũ
N3
新しい単語を覚えたらすぐ例文を作るようにするといいよ
Atarashii tango o oboetara sugu reibun o tsukuru you ni suru to ii yo
Khi học từ mới nên đặt câu ngay
N5
これは新しい本です。
Kore wa atarashii hon desu.
Đây là sách mới.
N5
この本は新しいです。
Kono hon wa atarashii desu.
Quyển sách này mới.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
革新
kakushin
cải cách, đổi mới
N1
新婚
shinkon
mới cưới
N1
新人
shinjin
gương mặt mới, người mới
N1
新築
shinchiku
tòa nhà mới, công trình mới
N1
新入生
shinnyuusei
sinh viên mới, sinh viên năm nhất, sinh viên năm nhất
N3
新鮮
shinsen
tươi, mới mẻ
N3
新た
arata
mới, đổi mới
N3
新興
shinkou
mới nổi
N4
新聞社
shinbunsha
tòa soạn báo
Kanji