Từ
民主~
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtdân chủ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
住民
juumin
cư dân, người dân
N3
主義
shugi
chủ nghĩa, nguyên tắc
N3
主張
shuchou
sự khẳng định, sự chủ trương, sự quả quyết
N3
主婦
shufu
nội trợ
N3
主要
shuyou
chính, chủ yếu
N3
主に
omo ni
chủ yếu
N3
国民
kokumin
quốc dân, nhân dân, công dân
N3
農民
noumin
nông dân, tá điền
N4
ご主人
goshujin
chồng của người khác, chủ nhà
Kanji