Từ
決勝
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrận chung kết (trong thể thao)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
勝負
shoubu
chiến thắng hay thất bại, trò chơi
N3
解決
kaiketsu
giải quyết, lời giải
N3
勝ち
kachi
chiến thắng
N3
決まり
kimari
quy định, quyết định
N3
決心
kesshin
sự quyết tâm, quyết định dứt khoát, sự kiên quyết
N3
決定
kettei
quyết định, xác định
N3
優勝
yuushou
chức vô địch, chiến thắng chung cuộc, hạng nhất
N3
決行
kekkou
quyết tâm thực hiện
N4
決める
kimeru
quyết định, chọn
Kanji