Từ
真空
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchân không
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
空っぽ
karappo
trống rỗng, trống trải, rỗng tuếch
N2
空~
kuu~
trống rỗng ~
N2
空想
kuusou
mơ mộng, ảo tưởng
N2
空中
kuuchuu
bầu trời, không khí
N2
真っ暗
makkura
bóng tối hoàn toàn
N2
真っ黒
makkuro
đen tuyền
N2
真っ青
massao
xanh thẫm, tái mét
N2
真っ先
massaki
trước hết, bắt đầu
N2
真っ白
masshiro
màu trắng tinh khiết
Kanji