Từ
Kana: かくにん Romaji: kakunin Cấp độ: N3

確認

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

xác nhận, kiểm tra

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
確認 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan