Từ
自然
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthiên nhiên, tự nhiên
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N3
経験を積んでいけば自然に自信もついていくと思う
Keiken o tsunde ikeba shizen ni jishin mo tsuite iku to omou
Khi tích lũy kinh nghiệm sẽ tự tin hơn
N3
できるだけ自然な日本語で話すようにしているんだ
Dekiru dake shizen na nihongo de hanasu you ni shite iru nda
Tôi cố nói tiếng Nhật tự nhiên nhất có thể
N3
毎日続けていれば自然に覚えられるようになると思う
Mainichi tsudzukete ireba shizen ni oboerareru you ni naru to omou
Nếu tiếp tục mỗi ngày sẽ nhớ tự nhiên
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
自尊心
jisonshin
lòng tự trọng, sự tự phụ
N1
自立
jiritsu
sự độc lập, sự tự chủ
N1
整然
seizen
có trật tự, đều đặn, được tổ chức tốt
N1
断然
danzen
chắc chắn
N1
漠然
bakuzen
mơ hồ, mập mờ
N1
自転
jiten
xoay, quay
N1
呆然
bouzen
chết lặng, choáng ngợp vì ngạc nhiên
N1
必然
hitsuzen
tất yếu, cần thiết
N2
各自
kakuji
cá nhân, mỗi người
Kanji