Từ
議決
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnghị quyết, biểu quyết, quyết nghị
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
議長
gichou
chủ tọa, chủ tịch phiên họp
N3
決まり
kimari
quy định, quyết định
N3
議論
giron
thảo luận, tranh luận
N3
決心
kesshin
sự quyết tâm, quyết định dứt khoát, sự kiên quyết
N3
決定
kettei
quyết định, xác định
N3
協議
kyougi
thương lượng, bàn bạc
N3
決行
kekkou
quyết tâm thực hiện
N3
不思議
fushigi
bí ẩn, tò mò
N4
決める
kimeru
quyết định, chọn
Kanji