Từ
Kana: ~ご Romaji: ~go Cấp độ: N5

~語

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

từ, ngôn ngữ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

N4 日本語を話せるようになりました。 Nihongo o hanaseru you ni narimashita. Tôi đã có thể nói tiếng Nhật. N4 仕事が忙しいのに、毎日日本語を勉強しているのはすごいね Shigoto ga isogashii noni, mainichi nihongo o benkyou shite iru no wa sugoi ne Dù bận công việc, học tiếng Nhật mỗi ngày thật đáng nể N4 できるだけ自然な日本語で話すようにしているんだ Dekiru dake shizen na nihongo de hanasu you ni shite iru nda Tôi cố nói tiếng Nhật tự nhiên nhất có thể N4 日本語らしい表現を覚えるには、たくさん例文を読むのが大切だと思う Nihongo rashii hyougen o oboeru ni wa, takusan reibun o yomu no ga taisetsu da to omou Để học cách diễn đạt tự nhiên tiếng Nhật, tôi nghĩ đọc nhiều câu ví dụ rất quan trọng N4 分からない単語があったらすぐ辞書で調べるようにしている Wakaranai tango ga attara sugu jisho de shiraberu you ni shite iru Khi gặp từ chưa biết tôi tra từ điển ngay N4 新しい単語を覚えたらすぐ例文を作るようにするといいよ Atarashii tango o oboetara sugu reibun o tsukuru you ni suru to ii yo Khi học từ mới nên đặt câu ngay N5 あなたは日本語ができますか。 Anata wa nihongo ga dekimasu ka. Bạn có thể nói tiếng Nhật không? N5 私は日本語を勉強したいです。 Watashi wa nihongo o benkyou shitai desu. Tôi muốn học tiếng Nhật. N5 私はもっと日本語を勉強したいです。 Watashi wa motto nihongo o benkyou shitai desu. Tôi muốn học thêm tiếng Nhật.
Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan