Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N4
ひげ
hige
râu, ria
N4
研究室
kenkyuushitsu
phòng nghiên cứu, phòng thí nghiệm
N4
工場
koujou
nhà máy
N4
紹介
shoukai
giới thiệu, làm quen
N4
けれども
keredomo
nhưng, mặc dù
N4
舟
fune
thuyền
N4
動く
ugoku
di chuyển, hoạt động
N4
コンサート
konsaato
buổi hòa nhạc
N4
虫
mushi
côn trùng
N4
優しい
yasashii
dịu dàng, tốt bụng
N4
コンピューター
konpyuutaa
máy tính
N4
植える
ueru
trồng
N4
両方
ryouhou
cả hai, hai bên
N4
汚れる
yogoreru
bị bẩn, bị dính bẩn
N4
水泳
suiei
bơi lội
N4
経験
keiken
kinh nghiệm, trải nghiệm
N4
勝つ
katsu
thắng
N4
砂
suna
cát
N4
警察
keisatsu
cảnh sát
N4
取り替える
torikaeru
thay, đổi
N4
簡単
kantan
đơn giản, dễ
N4
参る
mairu
đi hoặc đến khiêm nhường, gặp khó
N4
特別
tokubetsu
đặc biệt
N4
復習
fukushuu
ôn tập, xem lại bài