Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N5
止まる
tomaru
dừng lại, ngừng
N5
読んでいます
yonde imasu
đang đọc
N5
撮る
toru
chụp ảnh, quay phim
N5
ない
nai
không có
N5
聞いています
kiite imasu
đang nghe
N5
~など
~nado
vân vân, v.v.
N5
飲んでいます
nonde imasu
đang uống
N5
何~
nan~
loại ~ gì
N5
時計
tokei
đồng hồ
N5
便利
benri
tiện lợi
N5
寝る
neru
ngủ, đi ngủ
N5
~年
~nen
~ năm
N5
二時間
nijikan
hai giờ
N5
飲む
nomu
uống
N5
~杯
~hai
~ cốc/chén
N5
三時間
sanjikan
ba giờ
N5
入る
hairu
vào, chứa
N5
はく
haku
mặc (phần dưới)
N5
始まる
hajimaru
bắt đầu
N5
初め; 始め
hajime
ban đầu, khởi đầu
N5
走る
hashiru
chạy
N5
映画
eiga
phim
N5
働く
hataraku
làm việc
N5
八
hachi
tám