Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N1
拡散
kakusan
sự khuếch tán, sự lan rộng, sự phân tán
N1
学士
gakushi
tốt nghiệp đại học
N1
各種
kakushu
đủ loại, nhiều dạng, các kiểu khác nhau
N1
隔週
kakushuu
mỗi tuần
N1
確信
kakushin
sự tin chắc, niềm tin vững, sự tự tin
N1
革新
kakushin
cải cách, đổi mới
N1
学説
gakusetsu
lý thuyết
N1
確定
kakutei
cố định, quyết định
N1
カクテル
kakuteru
cocktail
N1
獲得
kakutoku
mua lại, sở hữu
N1
楽譜
gakufu
bản nhạc (âm nhạc, bản nhạc)
N1
確保
kakuho
đảm bảo, bảo toàn, chắc chắn có được
N1
革命
kakumei
cuộc cách mạng
N1
確立
kakuritsu
thành lập
N1
賭
kake
sự cá cược, cờ bạc, canh bạc
N1
掛~
kake~
tín dụng
N1
~掛け
~kake
giá, móc treo
N1
崖
gake
vách đá
N1
駆け足
kakeashi
chạy nhanh, gấp đôi thời gian
N1
家計
kakei
kinh tế hộ gia đình, tài chính gia đình
N1
駆けっこ
kakekko
(chân) cuộc đua
N1
加工
kakou
sản xuất, chế biến, xử lý
N1
化合
kagou
sự kết hợp hóa học
N1
かさばる
kasabaru
trở nên cồng kềnh