Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N2
果実
kajitsu
hoa quả
N2
貸間
kashima
phòng để cho
N2
貸家
kashiya
nhà cho thuê
N2
箇所
kasho
địa điểm, điểm, phần
N2
かしょ
kasho
lối đi, nơi
N2
過剰
kajou
quá mức
N2
かじる
kajiru
nhai, cắn (at)
N2
課税
kazei
đánh thuế
N2
カセット
kasetto
băng cassette)
N2
下線
kasen
gạch chân, gạch dưới
N2
加速
kasoku
tăng tốc
N2
加速度
kasokudo
tăng tốc
N2
かたかな
katakana
katakana
N2
かたづく
katazuku
sắp xếp, xử lý, giải quyết
N2
塊
katamari
cục, khối, cụm
N2
固まる
katamaru
cứng lại, trở nên vững chắc
N2
片道
katamichi
một chiều (chuyến đi)
N2
傾く
katamuku
nghiêng về phía trước, nghiêng, lảo đảo
N2
片寄る
katayoru
phiến diện, thiên về, thiên vị
N2
学科
gakka
môn học
N2
学会
gakkai
hội nghị học thuật
N2
学級
gakkyuu
lớp học
N2
担ぐ
katsugu
vác trên vai
N2
括弧
kakko
dấu ngoặc đơn