Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N2
活字
katsuji
kiểu in
N2
勝手に
katteni
tùy tiện
N2
活力
katsuryoku
sức sống, năng lượng
N2
仮名
kana
kana
N2
仮名遣い
kanazukai
chính tả kana, đánh vần âm tiết
N2
加熱
kanetsu
sưởi ấm
N2
兼ねる
kaneru
để phục vụ đồng thời hai hoặc nhiều chức năng
N2
カバー
kabaa
bìa (ví dụ, cuốn sách)
N2
過半数
kahansuu
số đông
N2
かび (~がはえる)
kabi (~gahaeru)
nấm mốc
N2
被せる
kabuseru
che đậy (bằng cái gì đó)
N2
釜
kama
nồi sắt, ấm đun nước
N2
構いません
kamaimasen
không sao đâu, một người không bận tâm
N2
紙屑
kamikuzu
giấy vụn
N2
神様
kamisama
chúa
N2
剃刀
kamisori
dao cạo
N2
ガム
gamu
nhai kẹo cao su
N2
貨物
kamotsu
hàng hóa, vận chuyển hàng hóa
N2
カラー
karaa
cổ áo, màu sắc
N2
からかう
karakau
để chế giễu, để trêu chọc
N2
空っぽ
karappo
trống rỗng, trống trải, rỗng tuếch
N2
かるた
karuta
chơi bài (POR: carta)
N2
枯れる
kareru
héo, chết (thực vật), bị tàn lụi (thực vật)
N2
カロリー
karorii
calo