Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

vấn đề, sự việc, sự thật

Cách đọc
Onyomi: ジ, ズ Kunyomi: こと, つか.う, つか.える Romaji: ji, zu / koto, tsuka.u, tsuka.eru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha matéria, coisa, fato
Tiếng Anh matter, thing, fact
Tiếng Tây Ban Nha asunto, cosa, hecho
Tiếng Hàn 문제, 사물, 사실
Tiếng Pháp matière, chose, fait
Tiếng Ý materia, cosa, fatto
Tiếng Đức Angelegenheit, Sache, Tatsache
Tiếng Indonesia masalah, hal, fakta
Tiếng Thái เรื่อง, สิ่งของ, ข้อเท็จจริง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này