Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

giá trị, hiệu quả, năng suất

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: き.く, ききめ, なら.う Romaji: kou / ki.ku, kikime, nara.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha mérito, eficácia, eficiência
Tiếng Anh merit, efficacy, efficiency
Tiếng Tây Ban Nha mérito, eficacia, eficiencia
Tiếng Hàn 장점, 효능, 효율성
Tiếng Pháp mérite, efficacité, efficience
Tiếng Ý merito, efficacia, efficienza
Tiếng Đức Nutzen, Wirksamkeit, Effizienz
Tiếng Indonesia kebaikan, kemanjuran, efisiensi
Tiếng Thái คุณค่า ประสิทธิภาพ ประสิทธิผล
Kanji

Kanji liên quan