Kanji
嘆
Nghia trong Tiếng Việtthở dài, than thở, rên rỉ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
suspiro, lamento, gemido
Tiếng Anh
sigh, lament, moan
Tiếng Tây Ban Nha
suspiro, lamento, gemido
Tiếng Hàn
한숨, 탄식, 신음
Tiếng Pháp
soupir, lamentation, gémissement
Tiếng Ý
sospiro, lamento, gemito
Tiếng Đức
seufzen, klagen, stöhnen
Tiếng Indonesia
mendesah, meratap, mengerang
Tiếng Thái
ถอนหายใจ คร่ำครวญ โหยหวน
Kanji
Kanji liên quan
N1
唄
bai / uta, uta.u
bài hát, bản ballad, canción
N1
哺
ho / haguku.mu, fuku.mu
y tá, cho con bú, giống cây trồng
N1
唇
shin / kuchibiru
môi, lèvres, labios
N1
啄
taku, tsuku, toku / tsuiba.mu, tsutsu.ku
mổ, nhặt, picar
N4
品
hin, hon / shina
hàng hóa, sự tinh tế, phẩm giá
N1
哉
sai / kana, ya
Sao vậy, cái gì, than ôi
N2
咲
shou / sa.ku, -zaki
nở hoa, nở rộ, hoa
N1
哀
ai / awa.re, awa.remu, kana.shii
đáng thương, đau buồn, thương tiếc
N1
咽
in, en, etsu / muse.bu, muse.ru, nodo, no.mu
cổ họng, nghẹn, ngạt thở
Từ