Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

ký tự, chữ cái, từ

Cách đọc
Onyomi: ジ Kunyomi: あざ, あざな, -な Romaji: ji / aza, azana, -na
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha caractere, letra, palavra
Tiếng Anh character, letter, word
Tiếng Tây Ban Nha carácter, letra, palabra
Tiếng Hàn 문자, 글자, 단어
Tiếng Pháp caractère, lettre, mot
Tiếng Ý carattere, lettera, parola
Tiếng Đức Zeichen, Buchstabe, Wort
Tiếng Indonesia karakter, huruf, kata
Tiếng Thái ตัวอักษร, คำ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này