Kanji
慮
Nghia trong Tiếng Việtthận trọng, suy nghĩ, lo lắng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
prudência, reflexão, preocupação
Tiếng Anh
prudence, thought, concern
Tiếng Tây Ban Nha
prudencia, reflexión, preocupación
Tiếng Hàn
신중함, 사려 깊음, 배려
Tiếng Pháp
prudence, réflexion, préoccupation
Tiếng Ý
prudenza, riflessione, preoccupazione
Tiếng Đức
Vorsicht, Nachdenken, Besorgnis
Tiếng Indonesia
kehati-hatian, pemikiran, kepedulian
Tiếng Thái
ความรอบคอบ ความคิด ความห่วงใย
Kanji
Kanji liên quan
N3
感
kan
cảm xúc, cảm giác, cảm nhận
N3
愛
ai / ito.shii, kana.shii, me.deru, o.shimu, mana
tình yêu, tình cảm, yêu thích
N3
想
sou, so / omo.u
khái niệm, suy nghĩ, ý tưởng
N1
慎
shin / tsutsushi.mu, tsutsu.mashii, tsutsushi, tsutsushi.mi
khiêm nhường, cẩn thận, kín đáo
N1
慈
ji / itsuku.shimu
lòng thương xót, miséricorde, pitié
N1
懇
kon / nengo.ro
hòa đồng, tốt bụng, lịch sự
N1
慨
gai
than thở, buồn bã, thở dài
N1
愚
gu / oro.ka
ngu ngốc, dại dột, vô lý
N1
愁
shuu / ure.eru, ure.i
đau khổ, thương tiếc, than khóc
Từ
Từ có kanji này
Câu