Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

nghỉ giải lao, nghỉ ngơi, thư giãn

Cách đọc
Onyomi: ケイ Kunyomi: いこ.い, いこ.う Romaji: kei / iko.i, iko.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha recesso, descanso, relaxamento
Tiếng Anh recess, rest, relax
Tiếng Tây Ban Nha descanso, reposo, relajación
Tiếng Hàn 휴식, 쉬다, 긴장을 풀다
Tiếng Pháp récréation, repos, détente
Tiếng Ý ricreazione, riposo, relax
Tiếng Đức Pause, Ruhe, Entspannung
Tiếng Indonesia istirahat, bersantai
Tiếng Thái พักผ่อน, ผ่อนคลาย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này