Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

túi, cảm xúc, trái tim

Cách đọc
Onyomi: カイ, エ Kunyomi: ふところ, なつ.かしい, なつ.かしむ, なつ.く, なつ.ける, なず.ける, いだ.く, おも.う Romaji: kai, e / futokoro, natsu.kashii, natsu.kashimu, natsu.ku, natsu.keru, nazu.keru, ida.ku, omo.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha bolso, sentimentos, coração
Tiếng Anh pocket, feelings, heart
Tiếng Tây Ban Nha bolsillo, sentimientos, corazón
Tiếng Hàn 주머니, 감정, 마음
Tiếng Pháp poche, sentiments, cœur
Tiếng Ý tasca, sentimenti, cuore
Tiếng Đức Tasche, Gefühle, Herz
Tiếng Indonesia saku, perasaan, hati
Tiếng Thái กระเป๋า ความรู้สึก หัวใจ
Kanji

Kanji liên quan