Kanji
懐
Nghia trong Tiếng Việttúi, cảm xúc, trái tim
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
bolso, sentimentos, coração
Tiếng Anh
pocket, feelings, heart
Tiếng Tây Ban Nha
bolsillo, sentimientos, corazón
Tiếng Hàn
주머니, 감정, 마음
Tiếng Pháp
poche, sentiments, cœur
Tiếng Ý
tasca, sentimenti, cuore
Tiếng Đức
Tasche, Gefühle, Herz
Tiếng Indonesia
saku, perasaan, hati
Tiếng Thái
กระเป๋า ความรู้สึก หัวใจ
Kanji
Kanji liên quan
N2
憎
zou / niku.mu, niku.i, niku.rashii, niku.shimi
ghét, căm thù, haine
N4
意
i
ý tưởng, tâm trí, trái tim
N3
感
kan
cảm xúc, cảm giác, cảm nhận
N3
愛
ai / ito.shii, kana.shii, me.deru, o.shimu, mana
tình yêu, tình cảm, yêu thích
N3
想
sou, so / omo.u
khái niệm, suy nghĩ, ý tưởng
N1
慎
shin / tsutsushi.mu, tsutsu.mashii, tsutsushi, tsutsushi.mi
khiêm nhường, cẩn thận, kín đáo
N1
慈
ji / itsuku.shimu
lòng thương xót, miséricorde, pitié
N1
慨
gai
than thở, buồn bã, thở dài
N1
愚
gu / oro.ka
ngu ngốc, dại dột, vô lý