Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

kinh điển, kinh độ, đi qua

Cách đọc
Onyomi: ケイ, キョウ, キン Kunyomi: へ.る, た.つ, たていと, はか.る, のり Romaji: kei, kyou, kin / he.ru, ta.tsu, tateito, haka.ru, nori
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sutra, longitude, passagem
Tiếng Anh sutra, longitude, pass thru
Tiếng Tây Ban Nha sutra, longitud, pasar a través
Tiếng Hàn 경전, 경도, 통과하다
Tiếng Pháp sutra, longitude, passage
Tiếng Ý sutra, longitudine, passaggio
Tiếng Đức Sutra, Längengrad, Durchgang
Tiếng Indonesia sutra, garis bujur, lewati
Tiếng Thái สูตร, เส้นลองจิจูด, ทางผ่าน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này