Kanji
脱
Nghia trong Tiếng Việtcởi quần áo, tháo bỏ, trốn thoát khỏi
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
despir, remover, escapar de
Tiếng Anh
undress, removing, escape from
Tiếng Tây Ban Nha
desvestirse, quitarse, escapar de
Tiếng Hàn
옷을 벗다, 제거하다, 탈출하다
Tiếng Pháp
se déshabiller, enlever, s'échapper de
Tiếng Ý
spogliarsi, togliere, fuggire da
Tiếng Đức
ausziehen, entfernen, fliehen vor
Tiếng Indonesia
membuka pakaian, melepaskan, melarikan diri dari
Tiếng Thái
ถอดเสื้อผ้า, ถอดออก, หนีออกไป
Kanji
Kanji liên quan
N2
胃
i
bụng, dạ dày, diều
N1
腎
jin
thận, riñón, cosa importante
N1
腫
shu, shou / ha.reru, ha.re, ha.rasu, haremono
khối u, sưng tấy
N2
腰
you / koshi
hông, eo
N1
胎
tai
tử cung, tử cung, tử cung
N1
胆
tan / kimo
túi mật, lòng can đảm, sự dũng cảm
N1
腺
sen
tuyến, glándula
N1
胡
u, ko, go / nanzo
man rợ, ngoại quốc, bárbaro
N1
胤
in / tane
hậu duệ, con cháu
Từ