Câu
Cấp độ: N4

をしてくれました。

Kana: ちゅういはんでばっきんをとられた Romaji: Chuui ihan de bakkin o torareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi bị phạt vì vi phạm đỗ xe

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
おじさんが道案内をしてくれました。 - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan